заусе́нец
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xước măng rôу ногтя
- xước, rìa, xờmна металле
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заусе́нец | заусе́нцы |
| Sinh cách | заусе́нца | заусе́нцев |
| Tặng cách | заусе́нцу | заусе́нцам |
| Đối cách | заусе́нец | заусе́нцы |
| Công cụ cách | заусе́нцем | заусе́нцами |
| Giới cách | заусе́нце | заусе́нцах |