заулыба́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bắt đầu mỉm cười, cười chúm chím
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заулыба́юсь |
| ты | заулыба́ешься |
| он / она / оно | заулыба́ется |
| мы | заулыба́емся |
| вы | заулыба́етесь |
| они | заулыба́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заулыба́лся |
| Giống cái | заулыба́лась |
| Giống trung | заулыба́лось |
| Số nhiều | заулыба́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заулыба́йся |
| Số nhiều | заулыба́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заулыба́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заулыба́вшись |