зау́лок заулок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngõ, hẻm, đường nhỏ, phố hẻm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзау́локзау́лки
Sinh cáchзау́лказау́лков
Tặng cáchзау́лкузау́лкам
Đối cáchзау́локзау́лки
Công cụ cáchзау́лкомзау́лками
Giới cáchзау́лкезау́лках