зау́лок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngõ, hẻm, đường nhỏ, phố hẻm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зау́лок | зау́лки |
| Sinh cách | зау́лка | зау́лков |
| Tặng cách | зау́лку | зау́лкам |
| Đối cách | зау́лок | зау́лки |
| Công cụ cách | зау́лком | зау́лками |
| Giới cách | зау́лке | зау́лках |