затума́ниться затуманиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên mơ hồ, trở nên bối rối, mất tỉnh táomind
  2. trở nên mù sương, trở nên mờ ảo
  3. trở nên mờ đục, trở nên đẫm lệ, mờ đieyes

Chia động từ

Tương lai
язатума́нюсь
тызатума́нишься
он / она / онозатума́нится
мызатума́нимся
вызатума́нитесь
онизатума́нятся
Quá khứ
Giống đựcзатума́нился
Giống cáiзатума́нилась
Giống trungзатума́нилось
Số nhiềuзатума́нились
Mệnh lệnh
Số ítзатума́нься
Số nhiềuзатума́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—затума́нившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—затума́нившись, затума́нясь

Từ đồng nghĩa