затрясти́сь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu run, rung lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | затрясу́сь |
| ты | затрясёшься |
| он / она / оно | затрясётся |
| мы | затрясёмся |
| вы | затрясётесь |
| они | затрясу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | затря́сся |
| Giống cái | затрясла́сь |
| Giống trung | затрясло́сь |
| Số nhiều | затрясли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | затряси́сь |
| Số nhiều | затряси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | затря́сшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | затряся́сь |