затра́вка затравка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mồi, chất mồi, mồi lửa, mồi phản ứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзатра́вказатра́вки
Sinh cáchзатра́вкизатра́вок
Tặng cáchзатра́вкезатра́вкам
Đối cáchзатра́вкузатра́вки
Công cụ cáchзатра́вкой, затра́вкоюзатра́вками
Giới cáchзатра́вкезатра́вках