зато́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự mài, sự giũaдействие
- sự mài sắc, sự chuốtдействие
- dao găm, lămхолодное оружие
- dao găm, mũi nhọn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зато́чка | зато́чки |
| Sinh cách | зато́чки | зато́чек |
| Tặng cách | зато́чке | зато́чкам |
| Đối cách | зато́чку | зато́чки |
| Công cụ cách | зато́чкой, зато́чкою | зато́чками |
| Giới cách | зато́чке | зато́чках |