зато́пать
động từthể hoàn thành
Cặp thể то́патьGiậm; nện, dận
Nghĩa
- Giậm chân, nện chân
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зато́паю |
| ты | зато́паешь |
| он / она / оно | зато́пает |
| мы | зато́паем |
| вы | зато́паете |
| они | зато́пают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зато́пал |
| Giống cái | зато́пала |
| Giống trung | зато́пало |
| Số nhiều | зато́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зато́пай |
| Số nhiều | зато́пайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зато́павший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зато́пав, затопавши |