Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
зато́
зато
khác
Nghĩa
Thế nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, nhưng, song
Từ đồng nghĩa
но
nhưng; tuy nhiên
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1