зати́хнуть затихнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lắng xuống, dịu đi
  2. im dần, lắng xuống

Chia động từ

Tương lai
язати́хну
тызати́хнешь
он / она / онозати́хнет
мызати́хнем
вызати́хнете
онизати́хнут
Quá khứ
Giống đựcзати́х, зати́хнул
Giống cáiзати́хла, зати́хнула
Giống trungзати́хло, зати́хнуло
Số nhiềuзати́хли, зати́хнули
Mệnh lệnh
Số ítзати́хни
Số nhiềuзати́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зати́хнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зати́хнув, затихнувши, затихши

Từ liên quan