зати́скиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tự chèn vào, tự nhét mình vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зати́скиваюсь |
| ты | зати́скиваешься |
| он / она / оно | зати́скивается |
| мы | зати́скиваемся |
| вы | зати́скиваетесь |
| они | зати́скиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зати́скивался |
| Giống cái | зати́скивалась |
| Giống trung | зати́скивалось |
| Số nhiều | зати́скивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зати́скивайся |
| Số nhiều | зати́скивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зати́скивающийся | зати́скивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зати́скиваясь | затискивавшись |