зати́скать затискать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ôm ấp quá mức, hôn hít quá đà

Chia động từ

Tương lai
язати́скаю
тызати́скаешь
он / она / онозати́скает
мызати́скаем
вызати́скаете
онизати́скают
Quá khứ
Giống đựcзати́скал
Giống cáiзати́скала
Giống trungзати́скало
Số nhiềuзати́скали
Mệnh lệnh
Số ítзати́скай
Số nhiềuзати́скайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зати́скавший
Bị động—зати́сканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зати́скав, затискавши