затева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được bắt đầu, được khởi xướng, xảy ra, được tiến hành
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | затева́юсь |
| ты | затева́ешься |
| он / она / оно | затева́ется |
| мы | затева́емся |
| вы | затева́етесь |
| они | затева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | затева́лся |
| Giống cái | затева́лась |
| Giống trung | затева́лось |
| Số nhiều | затева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | затева́йся |
| Số nhiều | затева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | затева́ющийся | затева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | затева́ясь | затевавшись |