затева́ться затеваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được bắt đầu, được khởi xướng, xảy ra, được tiến hành

Chia động từ

Hiện tại
язатева́юсь
тызатева́ешься
он / она / онозатева́ется
мызатева́емся
вызатева́етесь
онизатева́ются
Quá khứ
Giống đựcзатева́лся
Giống cáiзатева́лась
Giống trungзатева́лось
Số nhiềuзатева́лись
Mệnh lệnh
Số ítзатева́йся
Số nhiềuзатева́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзатева́ющийсязатева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзатева́ясьзатевавшись