затворя́ть затворять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đóng... lại, khóa... lại

Chia động từ

Hiện tại
язатворя́ю
тызатворя́ешь
он / она / онозатворя́ет
мызатворя́ем
вызатворя́ете
онизатворя́ют
Quá khứ
Giống đựcзатворя́л
Giống cáiзатворя́ла
Giống trungзатворя́ло
Số nhiềuзатворя́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатворя́й
Số nhiềuзатворя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзатворя́ющийзатворя́вший
Bị độngзатворя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзатворя́язатворяв, затворявши

Ví dụ

  • затворять дверь
    đóng (khóa) cửa lại