засы́пка засыпка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự lấp đầy, sự đổ lấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзасы́пказасы́пки
Sinh cáchзасы́пкизасы́пок
Tặng cáchзасы́пкезасы́пкам
Đối cáchзасы́пкузасы́пки
Công cụ cáchзасы́пкой, засы́пкоюзасы́пками
Giới cáchзасы́пкезасы́пках