засыпа́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- việc đi vào giấc ngủ, sự chìm vào giấc ngủ, quá trình ngủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | засыпа́ние | засыпа́ния |
| Sinh cách | засыпа́ния | засыпа́ний |
| Tặng cách | засыпа́нию | засыпа́ниям |
| Đối cách | засыпа́ние | засыпа́ния |
| Công cụ cách | засыпа́нием | засыпа́ниями |
| Giới cách | засыпа́нии | засыпа́ниях |