застёгиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cài cúc, gài khuy
  2. cài lại, gài lại, móc lạiо пуговицах и т. п.được, bị

Chia động từ

Hiện tại
язастёгиваюсь
тызастёгиваешься
он / она / онозастёгивается
мызастёгиваемся
вызастёгиваетесь
онизастёгиваются
Quá khứ
Giống đựcзастёгивался
Giống cáiзастёгивалась
Giống trungзастёгивалось
Số nhiềuзастёгивались
Mệnh lệnh
Số ítзастёгивайся
Số nhiềuзастёгивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзастёгивающийсязастёгивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзастёгиваясьзастёгивавшись