застёгивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cài. . . lại, gài. . . lạiна пуговицы
- Khóa. . . lại
- móc. . . lạiна крючки
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | застёгиваю |
| ты | застёгиваешь |
| он / она / оно | застёгивает |
| мы | застёгиваем |
| вы | застёгиваете |
| они | застёгивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | застёгивал |
| Giống cái | застёгивала |
| Giống trung | застёгивало |
| Số nhiều | застёгивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | застёгивай |
| Số nhiều | застёгивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | застёгивающий | застёгивавший |
| Bị động | застёгиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | застёгивая | застёгивав, застёгивавши |
Ví dụ
- застёгивать пуговицуcài cúc lại, gài khuy lại
- застёгивать крючокcài móc lại
- застёгивать пальтоcài cúc áo bành tô