заструи́ться заструиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu chảy, bắt đầu róc rách, bắt đầu trào ra, bắt đầu nhỏ xuống

Chia động từ

Tương lai
язаструю́сь
тызаструи́шься
он / она / онозаструи́тся
мызаструи́мся
вызаструи́тесь
онизаструя́тся
Quá khứ
Giống đựcзаструи́лся
Giống cáiзаструи́лась
Giống trungзаструи́лось
Số nhiềuзаструи́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаструи́сь
Số nhiềuзаструи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заструи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заструи́вшись, заструя́сь