застрога́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bào phẳng, bào nhẵn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | застрога́ю |
| ты | застрога́ешь |
| он / она / оно | застрога́ет |
| мы | застрога́ем |
| вы | застрога́ете |
| они | застрога́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | застрога́л |
| Giống cái | застрога́ла |
| Giống trung | застрога́ло |
| Số nhiều | застрога́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | застрога́й |
| Số nhiều | застрога́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | застрога́вший |
| Bị động | — | застро́ганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | застрога́в, застрогавши |