застрога́ть застрогать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bào phẳng, bào nhẵn

Chia động từ

Tương lai
язастрога́ю
тызастрога́ешь
он / она / онозастрога́ет
мызастрога́ем
вызастрога́ете
онизастрога́ют
Quá khứ
Giống đựcзастрога́л
Giống cáiзастрога́ла
Giống trungзастрога́ло
Số nhiềuзастрога́ли
Mệnh lệnh
Số ítзастрога́й
Số nhiềuзастрога́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—застрога́вший
Bị động—застро́ганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—застрога́в, застрогавши