застре́льщик застрельщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người khởi xướng, người thủ xướng, người đề xướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзастре́льщикзастре́льщики
Sinh cáchзастре́льщиказастре́льщиков
Tặng cáchзастре́льщикузастре́льщикам
Đối cáchзастре́льщиказастре́льщиков
Công cụ cáchзастре́льщикомзастре́льщиками
Giới cáchзастре́льщикезастре́льщиках

Ví dụ

  • застрельщик соревнования
    người khởi xướng phong trào thi đua