застрели́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Tự bắn chết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | застрелю́сь |
| ты | застре́лишься |
| он / она / оно | застре́лится |
| мы | застре́лимся |
| вы | застре́литесь |
| они | застре́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | застрели́лся |
| Giống cái | застрели́лась |
| Giống trung | застрели́лось |
| Số nhiều | застрели́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | застрели́сь |
| Số nhiều | застрели́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | застрели́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | застрели́вшись, застреля́сь |