застила́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- che kín, che phủ, che khuất, bao phủтуманомbị
- mờслузамиbị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | застила́юсь |
| ты | застила́ешься |
| он / она / оно | застила́ется |
| мы | застила́емся |
| вы | застила́етесь |
| они | застила́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | застила́лся |
| Giống cái | застила́лась |
| Giống trung | застила́лось |
| Số nhiều | застила́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | застила́йся |
| Số nhiều | застила́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | застила́ющийся | застила́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | застила́ясь | застилавшись |