застесня́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thấy ngượng, trở nên rụt rè
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | застесня́юсь |
| ты | застесня́ешься |
| он / она / оно | застесня́ется |
| мы | застесня́емся |
| вы | застесня́етесь |
| они | застесня́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | застесня́лся |
| Giống cái | застесня́лась |
| Giống trung | застесня́лось |
| Số nhiều | застесня́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | застесня́йся |
| Số nhiều | застесня́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | застесня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | застесня́вшись |