застекли́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể застекля́тьLắp kính
Nghĩa
- lắp kính
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | застеклю́ |
| ты | застекли́шь |
| он / она / оно | застекли́т |
| мы | застекли́м |
| вы | застекли́те |
| они | застекля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | застекли́л |
| Giống cái | застекли́ла |
| Giống trung | застекли́ло |
| Số nhiều | застекли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | застекли́ |
| Số nhiều | застекли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | застекли́вший |
| Bị động | — | застеклённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | застекли́в, застекливши, застекля́ |