заста́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Họa tiết đầu chương, vi nhét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заста́вка | заста́вки |
| Sinh cách | заста́вки | заста́вок |
| Tặng cách | заста́вке | заста́вкам |
| Đối cách | заста́вку | заста́вки |
| Công cụ cách | заста́вкой, заста́вкою | заста́вками |
| Giới cách | заста́вке | заста́вках |