заста́ва застава

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cửa ô
  2. Đồn, trạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаста́вазаста́вы
Sinh cáchзаста́вызаста́в
Tặng cáchзаста́везаста́вам
Đối cáchзаста́вузаста́вы
Công cụ cáchзаста́вой, заста́воюзаста́вами
Giới cáchзаста́везаста́вах

Ví dụ

  • пограничная застава
    đồn biên phòng

Từ liên quan