заспирто́вываться заспиртовываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngấm rượu, ngâm trong rượu, tẩm rượu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаспиртовывающийсязаспиртовывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаспиртовываясьзаспиртовывавшись