засочи́ться засочиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu rỉ, rỉ ra, chảy nước, tiết ra

Chia động từ

Tương lai
язасочу́сь
тызасочи́шься
он / она / онозасочи́тся
мызасочи́мся
вызасочи́тесь
онизасоча́тся
Quá khứ
Giống đựcзасочи́лся
Giống cáiзасочи́лась
Giống trungзасочи́лось
Số nhiềuзасочи́лись
Mệnh lệnh
Số ítзасочи́сь
Số nhiềuзасочи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засочи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засоча́сь, засочившись