засоря́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể засори́тьсяbị tắc, nghẹt lại
Nghĩa
- Bẩn, rác bẩn
- tắc, nghẽn, tắc nghẽn, ứ tắcзакупориватьсяbị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | засоря́юсь |
| ты | засоря́ешься |
| он / она / оно | засоря́ется |
| мы | засоря́емся |
| вы | засоря́етесь |
| они | засоря́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | засоря́лся |
| Giống cái | засоря́лась |
| Giống trung | засоря́лось |
| Số nhiều | засоря́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | засоря́йся |
| Số nhiều | засоря́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | засоря́ющийся | засоря́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | засоря́ясь | засорявшись |