засоря́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm bẩn, xả rác, làm rác bẩnзагрязнять
- làm tắc, làm nghẽnзакупоривать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | засоря́ю |
| ты | засоря́ешь |
| он / она / оно | засоря́ет |
| мы | засоря́ем |
| вы | засоря́ете |
| они | засоря́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | засоря́л |
| Giống cái | засоря́ла |
| Giống trung | засоря́ло |
| Số nhiều | засоря́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | засоря́й |
| Số nhiều | засоря́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | засоря́ющий | засоря́вший |
| Bị động | засоряемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | засоря́я | засоряв, засорявши |
Ví dụ
- засорять языкlàm ngôn ngữ mất trong sáng
- засорять головуnhồi sọ