засопе́ть засопеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu thở khò khè

Chia động từ

Tương lai
язасоплю́
тызасопи́шь
он / она / онозасопи́т
мызасопи́м
вызасопи́те
онизасопя́т
Quá khứ
Giống đựcзасопе́л
Giống cáiзасопе́ла
Giống trungзасопе́ло
Số nhiềuзасопе́ли
Mệnh lệnh
Số ítзасопи́
Số nhiềuзасопи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засопе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засопе́в, засопевши