засня́ть заснять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chụp ảnh, chụp bóng, chụp hình
  2. quay phimкиноаппаратом

Chia động từ

Tương lai
язасниму́
тызасни́мешь
он / она / онозасни́мет
мызасни́мем
вызасни́мете
онизасни́мут
Quá khứ
Giống đựcзасня́л
Giống cáiзасняла́
Giống trungзасня́ло
Số nhiềuзасня́ли
Mệnh lệnh
Số ítзасними́
Số nhiềuзасними́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засня́вший
Bị động—засня́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засня́в, заснявши