засмуща́ться
động từ
Nghĩa
- Trở nên bối rốithông tụclúng túng, ngượng ngùng, ngượng nghịu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | засмуща́юсь |
| ты | засмуща́ешься |
| он / она / оно | засмуща́ется |
| мы | засмуща́емся |
| вы | засмуща́етесь |
| они | засмуща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | засмуща́лся |
| Giống cái | засмуща́лась |
| Giống trung | засмуща́лось |
| Số nhiều | засмуща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | засмуща́йся |
| Số nhiều | засмуща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | засмуща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | засмуща́вшись |