засия́ть засиять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sáng lênначать сиять

Chia động từ

Tương lai
язасия́ю
тызасия́ешь
он / она / онозасия́ет
мызасия́ем
вызасия́ете
онизасия́ют
Quá khứ
Giống đựcзасия́л
Giống cáiзасия́ла
Giống trungзасия́ло
Số nhiềuзасия́ли
Mệnh lệnh
Số ítзасия́й
Số nhiềuзасия́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засия́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засия́в, засиявши