засе́ять
động từthể hoàn thành
Cặp thể засева́тьGieo, gieo trồng
Nghĩa
- gieo
- gieo hạt
- trồng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | засе́ю |
| ты | засе́ешь |
| он / она / оно | засе́ет |
| мы | засе́ем |
| вы | засе́ете |
| они | засе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | засе́ял |
| Giống cái | засе́яла |
| Giống trung | засе́яло |
| Số nhiều | засе́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | засе́й |
| Số nhiều | засе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | засе́явший |
| Bị động | — | засе́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | засе́яв, засеявши |