засе́явший засеявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã gieo hạt, đã trồng gieo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзасе́явшийзасе́явшеезасе́явшаязасе́явшие
Sinh cáchзасе́явшегозасе́явшегозасе́явшейзасе́явших
Tặng cáchзасе́явшемузасе́явшемузасе́явшейзасе́явшим
Đối cáchзасе́явшего, засе́явшийзасе́явшеезасе́явшуюзасе́явших, засе́явшие
Công cụ cáchзасе́явшимзасе́явшимзасе́явшей, засе́явшеюзасе́явшими
Giới cáchзасе́явшемзасе́явшемзасе́явшейзасе́явших

засе́ять засеять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gieo
  2. gieo hạt
  3. trồng

Chia động từ

Tương lai
язасе́ю
тызасе́ешь
он / она / онозасе́ет
мызасе́ем
вызасе́ете
онизасе́ют
Quá khứ
Giống đựcзасе́ял
Giống cáiзасе́яла
Giống trungзасе́яло
Số nhiềuзасе́яли
Mệnh lệnh
Số ítзасе́й
Số nhiềuзасе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засе́явший
Bị động—засе́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засе́яв, засеявши