засекре́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được mật mã hóa, được làm bí mật, trở nên bí mật
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | засекре́чиваюсь |
| ты | засекре́чиваешься |
| он / она / оно | засекре́чивается |
| мы | засекре́чиваемся |
| вы | засекре́чиваетесь |
| они | засекре́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | засекре́чивался |
| Giống cái | засекре́чивалась |
| Giống trung | засекре́чивалось |
| Số nhiều | засекре́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | засекре́чивайся |
| Số nhiều | засекре́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | засекре́чивающийся | засекре́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | засекре́чиваясь | засекречивавшись |