Nghĩa
- bí mật hóa, giữ bí mật, biến thành bí mậtсведения, документы
- cho phép. . . xem tài liệu bí mậtthông tụcработника
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | засекре́чиваю |
|---|
| ты | засекре́чиваешь |
|---|
| он / она / оно | засекре́чивает |
|---|
| мы | засекре́чиваем |
|---|
| вы | засекре́чиваете |
|---|
| они | засекре́чивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | засекре́чивал |
|---|
| Giống cái | засекре́чивала |
|---|
| Giống trung | засекре́чивало |
|---|
| Số nhiều | засекре́чивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | засекре́чивай |
|---|
| Số nhiều | засекре́чивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | засекре́чивающий | засекре́чивавший |
|---|
| Bị động | засекре́чиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | засекре́чивая | засекречивав, засекречивавши |
|---|