засе́ка засека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chướng ngại cây đổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзасе́казасе́ки
Sinh cáchзасе́кизасе́к
Tặng cáchзасе́кезасе́кам
Đối cáchзасе́кузасе́ки
Công cụ cáchзасе́кой, засе́коюзасе́ками
Giới cáchзасе́кезасе́ках