засе́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chướng ngại cây đổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | засе́ка | засе́ки |
| Sinh cách | засе́ки | засе́к |
| Tặng cách | засе́ке | засе́кам |
| Đối cách | засе́ку | засе́ки |
| Công cụ cách | засе́кой, засе́кою | засе́ками |
| Giới cách | засе́ке | засе́ках |