заса́харивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ngào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заса́хариваю |
| ты | заса́хариваешь |
| он / она / оно | заса́харивает |
| мы | заса́хариваем |
| вы | заса́хариваете |
| они | заса́харивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заса́харивал |
| Giống cái | заса́харивала |
| Giống trung | заса́харивало |
| Số nhiều | заса́харивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заса́харивай |
| Số nhiều | заса́харивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | засахаривающий | засахаривавший |
| Bị động | засахариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | засахаривая | засахаривав, засахаривавши |