заса́ливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lấm mỡ, bẩn dầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заса́ливаюсь |
| ты | заса́ливаешься |
| он / она / оно | заса́ливается |
| мы | заса́ливаемся |
| вы | заса́ливаетесь |
| они | заса́ливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заса́ливался |
| Giống cái | заса́ливалась |
| Giống trung | заса́ливалось |
| Số nhiều | заса́ливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заса́ливайся |
| Số nhiều | заса́ливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заса́ливающийся | заса́ливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заса́ливаясь | засаливавшись |