заря́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim cổ đỏ châu ÂuПтица
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заря́нка | заря́нки |
| Sinh cách | заря́нки | заря́нок |
| Tặng cách | заря́нке | заря́нкам |
| Đối cách | заря́нку | заря́нок |
| Công cụ cách | заря́нкой, заря́нкою | заря́нками |
| Giới cách | заря́нке | заря́нках |