заря́нка зарянка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim cổ đỏ châu ÂuПтица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаря́нказаря́нки
Sinh cáchзаря́нкизаря́нок
Tặng cáchзаря́нкезаря́нкам
Đối cáchзаря́нкузаря́нок
Công cụ cáchзаря́нкой, заря́нкоюзаря́нками
Giới cáchзаря́нкезаря́нках