заряжа́ние заряжание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nạp điện, tích điệnэлектричествомsự
  2. nạp đạn, lắp đạnружья и т. п.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаряжа́ние—
Sinh cáchзаряжа́ния—
Tặng cáchзаряжа́нию—
Đối cáchзаряжа́ние—
Công cụ cáchзаряжа́нием—
Giới cáchзаряжа́нии—