зару́чка заручка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự bảo đảm, bảo lãnh, sự bảo vệ, bảo chứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзару́чказару́чки
Sinh cáchзару́чкизару́чек
Tặng cáchзару́чкезару́чкам
Đối cáchзару́чкузару́чки
Công cụ cáchзару́чкой, зару́чкоюзару́чками
Giới cáchзару́чкезару́чках