зарумя́нится зарумянится

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đỏ lên, ửng đỏ, hồng lên, ngượng đỏ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зарумя́нившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зарумя́нившись, зарумя́нясь

зарумя́ниться зарумяниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ửng đỏ, ửng hồng, ngả màu nâu, ửng lên

Chia động từ

Tương lai
язарумя́нюсь
тызарумя́нишься
он / она / онозарумя́нится
мызарумя́нимся
вызарумя́нитесь
онизарумя́нятся
Quá khứ
Giống đựcзарумя́нился
Giống cáiзарумя́нилась
Giống trungзарумя́нилось
Số nhiềuзарумя́нились
Mệnh lệnh
Số ítзарумя́нься
Số nhiềuзарумя́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зарумя́нившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зарумя́нившись, зарумя́нясь