зару́бка зарубка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vết khía, vết đẽo, vết khắcметка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзару́бказару́бки
Sinh cáchзару́бкизару́бок
Tặng cáchзару́бкезару́бкам
Đối cáchзару́бкузару́бки
Công cụ cáchзару́бкой, зару́бкоюзару́бками
Giới cáchзару́бкезару́бках