заруба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заруби́тьchém, bổ
Nghĩa
- bổ chếtтопором
- chém chếtсаблей
- khía, đẽo, khắcделать зарубку
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заруба́ю |
| ты | заруба́ешь |
| он / она / оно | заруба́ет |
| мы | заруба́ем |
| вы | заруба́ете |
| они | заруба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заруба́л |
| Giống cái | заруба́ла |
| Giống trung | заруба́ло |
| Số nhiều | заруба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заруба́й |
| Số nhiều | заруба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зарубающий | зарубавший |
| Bị động | зарубаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зарубая | зарубав, зарубавши |