зарожде́ние зарождение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bắt nguồnначалоsự
  2. nảy ra, nảy sinh, phát sinhвозникновениеsự
  3. Sinh ra, ra đời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзарожде́ниезарожде́ния
Sinh cáchзарожде́ниязарожде́ний
Tặng cáchзарожде́ниюзарожде́ниям
Đối cáchзарожде́ниезарожде́ния
Công cụ cáchзарожде́ниемзарожде́ниями
Giới cáchзарожде́ниизарожде́ниях