зарожде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bắt nguồnначалоsự
- nảy ra, nảy sinh, phát sinhвозникновениеsự
- Sinh ra, ra đời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зарожде́ние | зарожде́ния |
| Sinh cách | зарожде́ния | зарожде́ний |
| Tặng cách | зарожде́нию | зарожде́ниям |
| Đối cách | зарожде́ние | зарожде́ния |
| Công cụ cách | зарожде́нием | зарожде́ниями |
| Giới cách | зарожде́нии | зарожде́ниях |