зарожда́ть зарождать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm nảy ra, làm nảy sinh

Chia động từ

Hiện tại
язарожда́ю
тызарожда́ешь
он / она / онозарожда́ет
мызарожда́ем
вызарожда́ете
онизарожда́ют
Quá khứ
Giống đựcзарожда́л
Giống cáiзарожда́ла
Giống trungзарожда́ло
Số nhiềuзарожда́ли
Mệnh lệnh
Số ítзарожда́й
Số nhiềuзарожда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзарожда́ющийзарожда́вший
Bị độngзарожда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзарожда́язарождав, зарождавши